| Tên thương hiệu: | ITI-LINK |
| Số mẫu: | ITI-C6AU-015 |
| MOQ: | 1000 chiếc |
| Thời gian giao hàng: | 15-45 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
Cáp Ethernet UTP CAT6A màu xanh 1000FT LSZH PVC 23AWG cung cấp mạng tốc độ cao 10Gbps và tần số 500MHz cho môi trường đòi hỏi.Được xây dựng với các dây dẫn đồng rắn 23AWG, cáp UTP CAT6A này đảm bảo mất tín hiệu thấp và băng thông nhất quán cho khối lượng công việc dữ liệu chuyên sâu như phát trực tuyến video, chơi game, dịch vụ đám mây và lưu lượng LAN doanh nghiệp.
Với tùy chọn áo khoác LSZH, cáp đáp ứng sự tuân thủ an toàn hỏa hoạn CPR B2ca, phát ra rất ít khói trong trường hợp hỏa hoạn, lý tưởng cho các tòa nhà công cộng, trường học và bệnh viện.Phiên bản áo khoác PVC được tối ưu hóa cho hệ thống dây điện thương mại và dân cư hiệu quảCả hai loại áo khoác đều có khả năng chống mòn và bền lâu dài.
Được đóng gói trong một hộp kéo 1000FT, với một màu xanh đặc biệt để dễ dàng nhận dạng, cáp CAT6A UTP Integrity cung cấp một sự lựa chọn đáng tin cậy cho các trung tâm dữ liệu, tự động hóa công nghiệp,mạng viễn thông, nhà thông minh, và môi trường chơi game.
|
Mô tả sản phẩm: Tốc độ cao CAT6A UTP 23AWG đồng trần 10Gbps 500MHz Xanh 1000FT |
|
| Rev.:A | Mô tả ECN: |
| Mô tả mục xây dựng | Tính chất điện | |||||
|
Hướng dẫn viên |
Vật liệu | Đồng rắn rỗng không chứa oxy | Tự kháng DC đơn dẫn, tối đa 20°C | 9.5Ω/100m | ||
| Chiều dài | ≥ 15% | Sự mất cân bằng kháng đồng điện của dây dẫn, tối đa 20 °C | ≤ 2% | |||
| Đang quá liều | 23AWG | Cặp kháng cự DC mất cân bằng, tối đa 20 °C | ≤ 4% | |||
|
Khép kín |
Vật liệu | HDPE 8303 | Tiếp tục chậm trễ, 1-250MHz, tối đa | 45ns/100m | ||
| Đang quá liều | 1.01±0.02 | Tốc độ lây lan | 69% | |||
| THK trung bình | 0.21mm | Kháng cách nhiệt ((CD/CD),DC100-500V,Min | 5000MΩ.km | |||
|
Màu sắc |
1p: trắng + 2 sọc xanh & màu xanh |
Không cân bằng dung lượng nối đất, Max.0.8KHz1KHz | 160pF/100m | |||
|
2p: màu trắng + 2 sọc màu cam & màu cam |
Năng lượng dielektrik ((CD/CD):2.5KV DC trong 2 giây hoặc 1KV DC trong 1 phút |
Không bị hỏng | ||||
|
3p: màu trắng + 2 sọc màu xanh lá cây & màu xanh lá cây |
Tài sản cơ khí | |||||
|
4p: trắng + 2 sọc nâu & màu nâu |
cách nhiệt |
kéo dài trước khi lão hóa | ≥ 300% | |||
|
Đánh cặp |
Lay&Direction |
1p:S=15.5mm ((26%) | độ bền kéo trước khi lão hóa | ≥ 16 MPa | ||
| 2p:S=11.0mm ((19%) |
áo khoác |
kéo dài trước khi lão hóa | ≥ 150% | |||
| 3p:S=14.0mm ((24%) | độ bền kéo trước khi lão hóa | ≥ 10,5 MPa | ||||
| 4p:S=12,5mm ((21%) | kéo dài sau khi lão hóa | ≥ 125 % | ||||
|
Lắp ráp bên trong |
Đặt | S=90±5mm | độ bền kéo sau khi lão hóa | ≥ 10 MPa | ||
| Định hướng | theo bản vẽ | Bao bì | ||||
| Bộ lấp | 5.0±0.1mm x 0.5±0.01mm | |||||
| Đang quá liều | / | trống | NA | |||
|
Bộ lấp |
Vật liệu | Ripcord |
|
|||
| Xây dựng | 300D | |||||
|
Vệ trường bên ngoài |
Vệ trường | / | ||||
| Xây dựng | / | |||||
| Vật liệu | / | |||||
| Khả năng bảo hiểm | / | |||||
|
áo khoác |
Vật liệu | LSZH | ||||
| Độ cứng | 81A±3A | |||||
| Đang quá liều | 7.0±0.5mm | |||||
| THK trung bình | 0.7mm + Gear | |||||
| Màu sắc |
Màu xanh |
|||||
| Màu đánh dấu |
theo yêu cầu của khách hàng yêu cầu |
|||||
| Đánh dấu |
theo yêu cầu của khách hàng yêu cầu |
|||||
| Hiệu suất truyền tải | |||||||||
|
Tần số |
Đặc điểmKháng trở Giới hạn trên |
Đặc điểm Giới hạn thấp hơn của trở kháng |
RL |
ATT |
NEXT |
PS NEXT |
EL FEXT |
PS ELFEXT |
Sự chậm phát triển |
| MHz | Ω | Ω | dB | dB/100m | dB/100m | dB/100m | dB/100m | dB/100m | ns/100m |
| 4 | 115.2 | 86.8 | ≥23 | ≤3.8 | ≥ 66.3 | ≥ 63.3 | ≥ 56 | ≥ 53 | ≤552 |
| 8 | 112.6 | 88.8 | ≥ 24.5 | ≤5.3 | ≥ 61.8 | ≥ 58.8 | ≥ 49.9 | ≥46.9 | ≤547 |
| 10 | 111.9 | 89.4 | ≥ 25 | ≤5.9 | ≥ 603 | ≥ 57.3 | ≥ 48 | ≥45 | ≤545 |
| 16 | 111.9 | 89.4 | ≥ 25 | ≤ 7.5 | ≥ 57.2 | ≥ 542 | ≥ 43.9 | ≥ 40.9 | ≤543 |
| 20 | 111.9 | 89.4 | ≥ 25 | ≤8.4 | ≥ 55.8 | ≥ 528 | ≥ 42 | ≥ 39 | ≤ 542 |
| 25 | 112.9 | 88.5 | ≥ 24.3 | ≤ 9.4 | ≥ 543 | ≥ 51.3 | ≥ 40 | ≥ 37 | ≤ 541 |
| 31.25 | 114.1 | 87.7 | ≥ 23.6 | ≤105 | ≥ 529 | ≥ 49.9 | ≥ 38.1 | ≥ 35.1 | ≤540 |
| 62.5 | 118.3 | 84.5 | ≥215 | ≤15 | ≥ 48.4 | ≥454 | ≥ 321 | ≥ 29.1 | ≤539 |
| 100 | 121.9 | 82 | ≥ 20.1 | ≤19.1 | ≥453 | ≥ 423 | ≥28 | ≥ 25 | ≤538 |
| 200 | 128.8 | 77.6 | ≥ 18 | ≤ 27.6 | ≥ 40.8 | ≥ 37.8 | ≥ 22 | ≥ 19 | ≤537 |
| 250 | 131.6 | 76 | ≥ 17.3 | ≤ 31.1 | ≥ 39.3 | ≥ 36.3 | ≥ 20 | ≥ 17 | ≤536 |
| 300 | 133.7 | 74.7 | ≥ 17.3 | ≤ 34.3 | ≥ 38.1 | ≥ 35.1 | ≥185 | ≥ 15.5 | ≤536 |
| 400 | 138.2 | 72.4 | ≥ 17.3 | ≤40.1 | ≥ 36.3 | ≥ 33.3 | ≥ 16 | ≥13 | ≤536 |
| 500 | 142 | 70.4 | ≥ 17.3 | ≤45.3 | ≥ 34.8 | ≥ 31.8 | ≥14 | ≥ 11 | ≤536 |
![]()