| Tên thương hiệu: | ITI-LINK |
| Số mẫu: | ITI-C6AU-019 |
| MOQ: | 1000 chiếc |
| Giá cả: | 50$-100$ |
| Thời gian giao hàng: | 15-45 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
Cáp ITI-LINK ITI-C6AU-019 CAT6A U/FTP là cáp LAN chống nhiễu hiệu suất cao được thiết kế cho các môi trường mạng đòi hỏi khắt khe. Được chế tạo với dây dẫn đồng đặc không oxy và lớp chống nhiễu U/FTP, nó đảm bảo truyền dữ liệu tốc độ cao đáng tin cậy.
Hỗ trợ tốc độ dữ liệu lên đến 10Gbps và băng thông 500MHz, cáp CAT6A UFTP này làm giảm đáng kể nhiễu xuyên âm, EMI và mất tín hiệu, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các trung tâm dữ liệu và mạng công nghiệp.
Mỗi cặp xoắn được bọc riêng bằng lá nhôm (U/FTP), kết hợp với dây dẫn đồng đặc để giảm suy hao. Vỏ LSZH PVC tăng cường an toàn cháy nổ đồng thời duy trì độ bền cơ học. Màu tím cho phép dễ dàng nhận dạng cáp.
Được thiết kế cho các hệ thống cáp mật độ cao, cáp LAN chống nhiễu này hoạt động đáng tin cậy trong các trung tâm dữ liệu, Ethernet công nghiệp, cơ sở điện và cơ sở hạ tầng 5G.
ITI-LINK tập trung vào các giải pháp cáp mạng chuyên nghiệp, mang đến chất lượng và hiệu suất ổn định, được tin cậy bởi người dùng kỹ thuật và công nghiệp toàn cầu.
| Mục cấu tạo Mô tả | Thuộc tính điện |
|---|---|
| Dây dẫn Vật liệu: Đồng đặc trần (độ giãn dài: 19-24%) OD: 23 AWG |
Điện trở dây dẫn ở 20°C: ≤ 9.5 Ω / 100m Độ không cân bằng điện trở trong một cặp: ≤ 5% |
| Cách điện Vật liệu: HDPE 8303 OD: 1.01 ± 0.01 mm THK trung bình: 0.22 mm Màu sắc: Trắng với các sọc màu |
Điện trở cách điện ở 20°C: >1500 MΩ / 100m Điện dung tương hỗ: 5600 pF / 100m TỐI ĐA Độ không cân bằng điện dung: ≤ 160 pF / 100m Trở kháng đặc tính: 100 ±15 Ω Điện áp chịu đựng: Không bị đánh thủng |
| Xoắn cặp Cách đặt & Hướng: Các thông số kỹ thuật khác nhau trên mỗi cặp |
Thuộc tính cơ học Độ giãn dài cách điện trước khi lão hóa: ≥ 300% Độ bền kéo trước khi lão hóa: ≥12 MPa Độ giãn dài sau khi lão hóa: ≥ 150% Độ bền kéo sau khi lão hóa: ≥10.5 MPa |
| Vỏ bọc Vật liệu: PVC, Định mức 60 hoặc 75℃ Độ cứng: 81 ±3 OD: 6.0 ± 0.2 THK trung bình: 0.55~0.60 Màu sắc: Tím |
Độ giãn dài vỏ trước khi lão hóa: ≥ 150% Độ bền kéo trước khi lão hóa: ≥ 13.5 MPa Độ giãn dài sau khi lão hóa: ≥ 125% Độ bền kéo sau khi lão hóa: ≥ 12.5 MPa |